euphorbia cyparissias

euphorbia cyparissias

A gardener carefully trims a patch of euphorbia cyparissias in a sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Euphorbia cyparissias tên khoa học của một loài cây lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), với tán giống như cây bách (cypress). Loài cây này đã được du nhập mọc hoang dại như một loại cỏ dạiHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Euphorbia cyparissias is often found in dry areas and along roadsides.)
  • (The leaves of euphorbia cyparissias resemble those of a cypress tree.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Euphorbia cyparissias exudes a white latex sap when cut, which can cause skin irritation.)
  • (In traditional medicine, euphorbia cyparissias was once used to treat certain skin conditions.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): chi thực vật lớn bao gồm nhiều loài cây nhựa mủ, thường gọi là cây sữa hay cây bông tai.

    • Nhiều loài euphorbia hoa rất đẹp được trồng làm cảnh. (Many euphorbia species have very beautiful flowers and are grown as ornamentals.)
  • Cypress spurge (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của Euphorbia cyparissias, ám chỉ hình dạng giống cây bách (cypress) khả năng mọc lan như cỏ dại (spurge).

Từ đồng nghĩa
  • Cây bách hương: tên gọi dân gian trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm giống cây bách.
  • Cỏ sữa bách: tên gọi khác, nhấn mạnh nhựa mủ trắng (sữa) hình dạng .
Các cụm từ liên quan
  • Mọc hoang dại: trạng thái tự nhiên của khi lan rộng không cần trồng trọt.
    • Euphorbia cyparissias đã mọc hoang dạinhiều vùng của Bắc Mỹ. (Euphorbia cyparissias has naturalized as a weed in many parts of North America.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Euphorbia cyparissias. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, cụm từ "cỏ dại xâm lấn" có thể được dùng để mô tả loài này. - Euphorbia cyparissias được coi một loài cỏ dại xâm lấnHoa Kỳ. (Euphorbia cyparissias is considered an invasive weed in the United States.)